Mô tả sản phẩm:
USB 2.0 5in1, Data &WMA+Ghi âm+FM, LCD 2.4"
Thông tin chi tiết của sản phẩm
| Đặc
tính |
Mô
tả |
| Dung
lượng1: |
8GB |
| Kích
thước: |
83.6mmx48.7mmx11.7mm |
| Trọng
lượng: |
56g |
| LCD: |
Màn hình LCD TFT 2.4" 262nghìn
màu, 320x240 pixels |
| Nghe
nhạc: |
8GB Lên tới
4,000 WMAs/266hrs (Xấp xỉ 4phút/bài tốc độ 64kbps WMA) Lên tới 2,000
MP3/133hrs (Xấp xỉ 4phút/bài tốc độ 128kbps MP3)
16GB Lên tới 8,000 WMAs/532hrs
(Xấp xỉ 4phút/bài tốc độ 64kbps WMA) Lên tới 4,000 MP3/266hrs (Xấp xỉ
4phút/bài tốc độ 128kbps MP3)
32GB Lên tới 8,000 WMAs/532hrs
(Xấp xỉ 4phút/bài tốc độ 128kbps WMA) Lên tới 8,000 MP3/532hrs (Xấp xỉ
4phút/bài tốc độ 128kbps MP3) |
| Tuổi thọ
pin2: |
25 giờ chơi nhạc liên tục hoặc
5 giờ chơi video liên tục |
| Tăng cường âm thanh
X-Fi™: |
Crystalizer/Khuếch đại hiệu
ứng |
| Đầu ra
Video/Audio: |
PAL/NTSC (qua cáp A/V bán
rời) |
| RSS: |
Hiển thị nội dung RSS feeds
offline (Đồng bộ hóa qua PC/Laptop đã kết nối internet) |
| Sạc
pin: |
Có (qua PC-USB hoặc bộ tương
thích ZEN USB (bán rời)) |
| Định dạng chơi
Video3: |
WMV9, MPEG4-SP3,
DivX3 4/5 và XviD3 Kích thước video lên tới 640 x
480 |
| Định dạng chơi
Audio: |
MP3, WMA (DRM9), WAV
(IMA-ADPCM) Audible4, AAC4, FLAC4. |
| Hỗ trợ định dạng hình
ảnh: |
JPEG, BMP (TIFF, GIF, PNG được
chuyển đổi với phần mềm đi kèm) |
| Pin: |
Pin Li-ion có
sẵn |
| Đài
FM: |
Đài FM 32 kênh |
| Tùy chọn
EQ: |
8 preset and 5 băng tần EQ tùy
chọn |
| Sắp
xếp: |
Clock, Alarm, Calendar, Task,
Contacts |
| Bìa
Album: |
Có |
| Ghi
âm: |
Có |
| Loa có
sẵn: |
Có |
| Kết
nối: |
USB
2.0 | |
 |
 |
 |
 | |